Trong nhóm SUV điện hạng B, VinFast VF6 hướng đến những gia đình cần một chiếc xe 5 chỗ đủ rộng, chi phí vận hành thấp và không còn phải tính chuyện đổ xăng. Bản Eco đi được tới 485 km mỗi lần sạc theo chuẩn NEDC, bản Plus mạnh hơn với công suất 150 kW nhưng có quãng đường 460 km.
Bảng giá xe VinFast VF6 tại Cà Mau
Hai phiên bản VF6 Eco và Plus có mức giá riêng, hiển thị ngay dưới đây. Giá lăn bánh tại Cà Mau cùng các ưu đãi đang áp dụng sẽ được đại lý VinFast Cà Mau báo cụ thể khi quý khách liên hệ.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| PHIÊN BẢN | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| VinFast VF 6 Eco | 646 triệu |
| VinFast VF 6 Plus | 699 triệu |
Động cơ, pin và khả năng sạc của VF6
VF6 dẫn động cầu trước và có ba chế độ lái Eco, Normal, Sport. Động cơ bản Eco cho công suất 130 kW (174 hp), mô-men xoắn 250 Nm; bản Plus lên 150 kW (201 hp) và 310 Nm. Cả hai dùng chung bộ pin 59,6 kWh, khác nhau ở quãng đường: 485 km với Eco, 460 km với Plus theo chuẩn NEDC. Đây là số đo trong điều kiện thử nghiệm, khi chạy thực tế con số sẽ thay đổi theo tốc độ, nhiệt độ, địa hình và tải trọng.
Khi cần đi xa, chỉ khoảng 25 phút ở trụ sạc nhanh là pin nạp được từ 10% lên 70%. Ở nhà, khách hàng có thể chọn bộ sạc AFS 7,4 kW hoặc dây sạc di động AFS 3,5 kW — cả hai đều là phụ kiện mua thêm.
Hệ thống trạm sạc V-Green của VinFast hiện phủ 34 tỉnh, thành và 106 tuyến quốc lộ, khoảng cách trung bình giữa hai trạm trong đô thị chỉ khoảng 3,5 km, đủ để người dùng ở Cà Mau yên tâm cho những chuyến đi liên tỉnh.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Ngoại thất VinFast VF6
Xe được Studio Torino Design của Ý tạo hình, dài 4.241 mm, rộng 1.834 mm, cao 1.580 mm, trục cơ sở 2.730 mm và khoảng sáng gầm 170 mm. Mặt trước nổi bật với dải đèn định vị LED hình cánh chim, đèn chiếu sáng và đèn hậu đều dùng công nghệ LED. Bản Eco đi la-zăng 17 inch, bản Plus nâng lên 18 inch, kèm đèn pha tự động, gạt mưa tự động và gương chiếu hậu gập điện.
Nội thất và không gian gia đình
Cabin được đặt tên theo ý tưởng “ngôi nhà thứ hai”, có hai tông màu nội thất và ghế bọc da nhân tạo. Ở giữa táp-lô là màn hình cảm ứng 12,9 inch kết nối Apple CarPlay, Android Auto, đi cùng 6 loa. Bản Plus bổ sung màn hình HUD, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, điều hòa tự động 2 vùng và bộ lọc bụi mịn Combi 1.0; bản Eco dùng ghế chỉnh cơ 6 hướng và điều hòa tự động 1 vùng.
Hàng ghế sau gập lại cho khoang hành lý 1.576 lít, đủ cho đồ dã ngoại hay hàng hóa mỗi dịp về quê.
An toàn và các tính năng hỗ trợ lái ADAS
Về an toàn bị động, bản Eco có 4 túi khí còn bản Plus có 7 túi khí. Hai bản đều có ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, chống lật ROM, giám sát áp suất lốp, cảnh báo và khóa động cơ khi có trộm, cảnh báo điểm mù, camera lùi cùng hỗ trợ đỗ xe phía sau.
Phần lớn tính năng ADAS chỉ có trên bản Plus, gồm trợ lái trên cao tốc và khi tắc đường, tự động chuyển làn, giám sát hành trình thích ứng, nhận biết biển báo, giữ làn, phanh tự động khẩn cấp trước/sau, cảnh báo va chạm phía trước, camera 360 và cảnh báo tài xế buồn ngủ. Bản Eco chỉ có giám sát hành trình tiêu chuẩn và các tính năng cơ bản ở trên. Hãng lưu ý một số tính năng có thể được kích hoạt sau khi giao xe, thông qua cập nhật phần mềm từ xa.
Thông số kỹ thuật VinFast VF6
Bốn bảng dưới đây tổng hợp thông số công bố chính thức của VinFast cho hai phiên bản Eco và Plus.
Bảng đầu tiên là kích thước, số chỗ ngồi và khung gầm:
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.241 x 1.834 x 1.580 | |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | |
| Khoảng sáng gầm xe không tải | 170 mm | |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | |
| Dung tích cốp (khi gập hàng ghế cuối) | 1.576 lít | |
| Kích thước la-zăng | 17 inch | 18 inch |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh điều hướng đa điểm | |
Bảng thứ hai gồm thông số động cơ, pin và sạc:
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Công suất tối đa | 130 kW / 174 hp | 150 kW / 201 hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 310 Nm |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport | |
| Dung lượng pin khả dụng | 59,6 kWh | |
| Quãng đường một lần sạc đầy (NEDC) | 485 km | 460 km |
| Thời gian sạc nhanh | 25 phút (từ 10% – 70%) | |
| Dây sạc di động | Phụ kiện (AFS 3,5 kW) | |
| Bộ sạc tại nhà | Phụ kiện (AFS 7,4 kW) | |
Bảng thứ ba so sánh trang bị ngoại thất, nội thất và tiện nghi:
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng phía trước / đèn hậu | LED | |
| Tự động bật/tắt đèn và chế độ chiếu xa | Không | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, sấy, tự chỉnh khi lùi |
| Gạt mưa trước tự động | Không | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng | Tự động, 2 vùng |
| Lọc bụi mịn Combi 1.0, ion hóa, kiểm soát chất lượng không khí | Không | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng, Apple CarPlay và Android Auto | 12,9 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa | |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế bọc da nhân tạo | Có | |
| Phanh đỗ điện tử và tự động giữ phanh | Có | |
| Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm | Có | |
Bảng cuối cùng là các trang bị an toàn và hỗ trợ lái:
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Số lượng túi khí | 4 | 7 |
| ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA | Có | |
| Giám sát áp suất lốp | Có | |
| Cảnh báo chống trộm, khóa động cơ khi có trộm | Có | |
| Trợ lái trên cao tốc / khi tắc đường, hỗ trợ tự động chuyển làn | Không | Có |
| Giám sát hành trình | Tiêu chuẩn | Thích ứng |
| Nhận biết biển báo giao thông, điều chỉnh tốc độ thông minh | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, giữ làn khẩn cấp | Không | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp trước/sau, cảnh báo va chạm phía trước | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảnh báo mở cửa | Không | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe phía sau, camera lùi | Có | |
| Camera 360 | Không | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ và mất tập trung | Không | Có |
Màu sắc và bảo hành
Khách hàng có thể chọn 5 màu ngoại thất: Trắng (Infinity Blanc), Đỏ (Solar Ruby), Xám (Zenith Grey), Đen (Jet Black) và Xanh lá nhạt (Urban Mint, màu tùy chọn). Nội thất có 3 phương án: Be hoặc Đen Granite cho bản Eco, Nâu Mocha hoặc Be cho bản Plus.
VinFast bảo hành xe mới 7 năm hoặc 160.000 km và bảo hành pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), kèm dịch vụ sửa chữa lưu động và cứu hộ 24/7 trong thời gian bảo hành. Quý khách tại Cà Mau có thể đến đại lý VinFast Cà Mau để xem xe, đăng ký lái thử hai phiên bản và được tư vấn trực tiếp.
ĐẠI LÝ VINFAST CÀ MAU
- Địa chỉ: Số 111, đường Lý Thường Kiệt, phường Tân Thành, Cà Mau.
- Tư vấn & bán hàng: 0944944170.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Bảng giá xe VinFast Cà Mau.






